Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quadrennium: Khoảng thời gian bốn năm, đặc biệt là (lịch sử) được sử dụng trong tính toán thiên văn của người Ai Cập và Hy Lạp cổ đạidanh từSynonym of quadrennium: A four-year period, particularly (historical) those used in ancient Egyptian and Greek astronomical calculations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tetraeterisDạng gốc (base form)
- tetraeterides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộntetraeteris
- từ tiếng Hy Lạp cổτετραετηρίςtetraetērís
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)