Dịch

testingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách thăm dò và thử nghiệmtrạng từIn a tentative and experimental manner.
  2. Một cách đầy thử thách; để kiểm tra sức chịu đựng, sự kiên nhẫn, v.vtrạng từIn a challenging manner; so as to test the stamina, patience, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testinglyDạng gốc (base form)
  2. more testinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most testinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • ... .
  • , .

AI