Dịch

testing ground

danh từ (noun)
UK/ˈtɛs.tɪŋ ˈɡɹaʊnd/US/ˈtɛstɪŋ ˈɡɹaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Địa điểm quân sự được sử dụng để thử nghiệm vũ khídanh từA military site that is used for testing weapons.
  2. Địa điểm được thiết lập để thử nghiệm các phương tiện, máy móc, kỹ thuật nông nghiệp, v.v. nhằm đảm bảo chúng hoạt động như dự địnhdanh từA location set up for the testing of vehicles, machinery, agricultural techniques, etc. to ensure that they work as intended.
  3. Tình huống hoặc sự việc cho phép thử nghiệm những ý tưởng, phương pháp hoặc giả thuyết mớidanh từA situation or thing that allows new ideas, methods, or hypotheses to be tried out.
  4. Tình huống hoặc vấn đề cho phép mọi người kiểm tra xem họ giỏi đến mức nàodanh từA situation or problem that allows people to test how good they are.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testing groundDạng gốc (base form)
  2. testing groundsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ground's 1953 Karaul .
  • , ?
  • " ," .

AI