Dịch

testiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc thử tháchdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being testy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testinessDạng gốc (base form)
  2. testinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI