testiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc thử tháchdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being testy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testinessDạng gốc (base form)
- testinessesSố nhiều (plural)