testilying
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi của một sĩ quan cảnh sát đưa ra lời khai sai (khai man)danh từkhông đếm được (uncountable)The act of a police officer giving false testimony (perjury).
Nguồn gốc (etymology)
testifyinglying
Ví dụ
- : “.“
- “,” , .