Dịch

testilying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi của một sĩ quan cảnh sát đưa ra lời khai sai (khai man)danh từkhông đếm được (uncountable)The act of a police officer giving false testimony (perjury).

Nguồn gốc (etymology)

testifyinglying

Ví dụ

  • : “.“
  • “,” , .

AI