Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
test-taker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm bài kiểm tra
danh từ
One who takes a test.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
test-taker
Dạng gốc
(base form)
test-taker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
examinando
Thí sinh thi; người làm bài kiểm tra
Ví dụ
I'm
an
excellent
test-taker
.
AI
1
Người làm bài kiểm tra
1
Người làm bài kiểm tra
1
Người làm bài kiểm tra