Dịch

examinando

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡsamiˈnando/

Nghĩa chính

  1. Thí sinh thi; người làm bài kiểm tradanh từexam candidate; test-taker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. examinandoDạng gốc (base form)
  2. examinandosSố nhiều (plural)
  3. examinandasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. examinandaGiống cái (feminine)

AI