Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
test score
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɛ
s
t
ˈ
s
k
ɔː
/
US
/ˈ
t
ɛ
s
t
ˈ
s
k
oɹ/
Nghĩa chính
1
Điểm kiểm tra, kết quả kiểm tra
danh từ
the result indicating performance on an exam
Ví dụ
Her
test
score
improved
after
she
studied
daily
.
Điểm kiểm tra của cô ấy cải thiện sau khi cô học hàng ngày.
AI
1
Điểm kiểm tra
1
Điểm kiểm tra
1
Điểm kiểm tra