Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
test kit
US
/ˈ
t
ɛ
s
t
ˈ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bộ xét nghiệm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rape test kit
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với rape kit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
检测
jiǎn cè
Xét nghiệm, kiểm tra, phát hiện
Tiếng Tây Ban Nha
analítica
Xét nghiệm, xét nghiệm máu
AI
1
Bộ xét nghiệm
1
Bộ xét nghiệm
1
Bộ xét nghiệm