Nghĩa chính
- Đối tượng hoặc thủ tục trông và hoạt động giống như phiên bản dự định phát hành của nó nhưng thực tế là một phiên bản đơn giản hóa để giảm độ phức tạp và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thử nghiệmdanh từAn object or procedure that looks and behaves like its release-intended counterpart, but is actually a simplified version to reduce complexity and facilitate testing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- test doubleDạng gốc (base form)
- test doublesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .