Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tessellate moray
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
s
ə
l
eɪ
t
ˈ
m
ɔɹ.
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với laced moray
danh từ
Synonym of laced moray.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tessellate moray
Dạng gốc
(base form)
tessellate moray
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
laced moray
AI
1
Đồng nghĩa với laced moray
1
Đồng nghĩa với laced moray
1
Đồng nghĩa với laced moray