Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tertiary education
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɜː
ʃ
.ɹ
iː
ˌɛ
d
.
j
ʊ
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Giáo dục bậc cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Higher education.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tertiary-level education
AI
1
Giáo dục bậc cao
1
Giáo dục bậc cao
1
Giáo dục bậc cao