Dịch

tertiary education

danh từ (noun)
UK/ˈtɜːʃ.ɹiː ˌɛd.jʊˈkeɪ.ʃn̩/

Nghĩa chính

  1. Giáo dục bậc caodanh từkhông đếm được (uncountable)Higher education.

Đồng nghĩa (synonym)

AI