Dịch

terry cloth

danh từ (noun)
US/ˈtɛɹi ˈklɔθ/

Nghĩa chính

  1. Loại vải cotton thấm nước thường được sử dụng làm khăn tắm và áo choàng tắm; khăn tắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An absorbent cotton fabric typically used for towels and bathrobes; towelling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terry clothDạng gốc (base form)
  2. terry clothsSố nhiều (plural)

AI