Dịch

terrorist organization

US/ˈtɛɹɚɪst ˌoɹ.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Tổ chức khủng bố

Cụm từ (phrase)

North Atlantic Terrorist Organizationdanh từ riêngTổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

AI