Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terrified to death
US
/ˈ
t
ɛɹ
ə
ˌ
f
aɪ
d
t
ə
ˈ
d
ɛ
θ
/
Nghĩa chính
1
Sợ chết khiếp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
心惊胆战
xīn jīng dǎn zhàn
Sợ mất mật, sợ chết khiếp
胆战心惊
dǎn zhàn xīn jīng
Sợ mất mật, sợ chết khiếp
AI
1
Sợ chết khiếp
1
Sợ chết khiếp
1
Sợ chết khiếp