Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
terrible noise
UK
/ˈ
t
ɛɹ
ə
b
ə
l
ˈ
n
ɔɪ
z
/
US
/ˈ
t
ɝ.
b
ə
l
ˈ
n
ɔɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Tiếng ồn dữ dội
Ví dụ
The
machine
makes
a
terrible
noise
.
Chiếc máy tạo ra tiếng ồn khủng khiếp.
Xuất hiện ở từ khác
terrible
kết hợp
tiếng ồn dữ dội
AI
1
Tiếng ồn dữ dội
1
Tiếng ồn dữ dội
1
Tiếng ồn dữ dội