Dịch

terrazzo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sàn nhà lót đá mài, gạch đá mài, sự làm đá mài, sàn nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A faux-marble material used for flooring and countertops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terrazzoDạng gốc (base form)
  2. terrazzosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýterrazzo

Ví dụ

  • , .
  • […] , 15- .

AI