termon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Diện tích đất thuộc nhà thờ hoặc tu việndanh từAn area of land belonging to a church or monastery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- termonDạng gốc (base form)
- termonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa