Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
termolecular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ba phân tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving three molecules
Nguồn gốc
(etymology)
ter-
+
molecular
AI
1
Liên quan đến ba phân tử
1
Liên quan đến ba phân tử
1
Liên quan đến ba phân tử