terminer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động xác địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of determining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terminerDạng gốc (base form)
- terminersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oyer and terminerdanh từ | danh từ | Ủy ban trong đó tòa án có quyền xét xử và phán quyết một vụ án hình sự |