Dịch

terminer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động xác địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of determining.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terminerDạng gốc (base form)
  2. terminersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oyer and terminerdanh từỦy ban trong đó tòa án có quyền xét xử và phán quyết một vụ án hình sự

AI