terminable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể chấm dứttính từkhông so sánh (not comparable)Able to be terminated.
- Có một kết thúc; hữu hạntính từkhông so sánh (not comparable)Having an ending; finite.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ? — , .
- ... 1908, . [ ]
Họ từ (word family)
cùng gốc terminableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha