Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tera-watt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một triệu triệu (10¹²) watt, viết tắt là TW
danh từ
One million million (10¹²) watts, abbreviated as TW.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tera-watt
Dạng gốc
(base form)
tera-watt
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tera-
+
watt
AI
1
Một triệu triệu (10¹²) watt
1
Một triệu triệu (10¹²) watt
1
Một triệu triệu (10¹²) watt