Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tera amp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một triệu triệu (10¹²) ampe. Ký hiệu: T.A
danh từ
One million million (10¹²) amperes. Symbol: TA.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tera amp
Dạng gốc
(base form)
tera amp
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tera-
+
amp
AI
1
Một triệu triệu (10¹²) ampe. Ký hiệu: T.A
1
Một triệu triệu (10¹²) ampe. Ký hiệu: T.A
1
Một triệu triệu (10¹²) ampe. Ký hiệu: T.A