Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenthly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Mười là
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the tenth place; tenth in a row.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tenthly
tenth
Một phần mười
danh từ, tính từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
tenth
+
-ly
AI
1
Mười là
1
Mười là
1
Mười là