Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tenth grader
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɛ
n
θ
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ə
/
US
/ˈ
t
ɛ
n
θ
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Học sinh đang học lớp mười
danh từ
A pupil who is in tenth grade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenth grader
Dạng gốc
(base form)
tenth grader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sophomore
grade tenner
Ví dụ
I'm
a
tenth
grader
.
AI
1
Học sinh đang học lớp mười
1
Học sinh đang học lớp mười
1
Học sinh đang học lớp mười