Nghĩa chính
- Cuộc tụ họp của những người thờ phượng Cơ Đốc trong một căn lều được dựng lên đặc biệt cho các buổi nhóm phục hưng, truyền giáo và các chiến dịch chữa lànhdanh từA gathering of Christian worshipers in a tent erected specifically for revival meetings, evangelism, and healing crusades.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tent revivalDạng gốc (base form)
- tent revivalsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa