Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenpins
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi ky mười con
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A game, a form of bowling, played with ten pins as the target.
Nguồn gốc
(etymology)
ten
+
pins
AI
1
Trò chơi ky mười con
1
Trò chơi ky mười con
1
Trò chơi ky mười con