Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenor drummer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
n
ɚ ˈ
d
ɹ
ʌ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người chơi trống tenor
danh từ
One who plays the tenor drum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenor drummer
Dạng gốc
(base form)
tenor drummer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chơi trống tenor
1
Người chơi trống tenor
1
Người chơi trống tenor