Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenoner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy tạo mộng
danh từ
A machine for forming tenons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenoner
Dạng gốc
(base form)
tenoner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tenon
+
-er
AI
1
Máy tạo mộng
1
Máy tạo mộng
1
Máy tạo mộng