Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tendrilled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có (một số lượng hoặc loại) tua cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having (a specified number or kind of) tendrils.
Nguồn gốc
(etymology)
tendril
+
-ed
AI
1
Có (một số lượng hoặc loại) tua cụ thể
1
Có (một số lượng hoặc loại) tua cụ thể
1
Có (một số lượng hoặc loại) tua cụ thể