Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenderfootism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của người mới; thiếu kinh nghiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being a novice; inexperience.
Nguồn gốc
(etymology)
tenderfoot
+
-ism
AI
1
Phẩm chất của người mới
1
Phẩm chất của người mới
1
Phẩm chất của người mới