Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenant saw
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
n
ə
n
t
ˈ
s
ɔ/
Nghĩa chính
1
Chiếc cưa mộng
danh từ
A tenon saw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenant saw
Dạng gốc
(base form)
tenant saw
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc cưa mộng
1
Chiếc cưa mộng
1
Chiếc cưa mộng