Nghĩa chính
- Dùng để khen ngợi ai đó về một tuyên bố hoặc hành động được coi là đáng khen ngợicụm từUsed to praise someone for a statement or action viewed as commendable.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- “, . , ?” “ ,” . “ . .”
- ', . , , , .' ' ,' .