Nghĩa chính
- Tempura, thiên phu la, thiên phụ ladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese dish made by deep-frying vegetables, seafood, or other foods in a light batter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tempuraDạng gốc (base form)
- tempurasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , .Chicken Big Mac tương tự như người anh em lực lưỡng của nó; tuy nhiên, nó thay thế hai chiếc bánh mì kẹp thịt bằng hai miếng gà tempura.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bồ Đào Nhatempero“seasoning”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha