Dịch

tempura

danh từ (noun)
UK/ˈtɛmpʊɹə/US/tɛmˈpɚ.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tempura, thiên phu la, thiên phụ ladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese dish made by deep-frying vegetables, seafood, or other foods in a light batter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tempuraDạng gốc (base form)
  2. tempurasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , .Chicken Big Mac tương tự như người anh em lực lưỡng của nó; tuy nhiên, nó thay thế hai chiếc bánh mì kẹp thịt bằng hai miếng gà tempura.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bồ Đào Nhatempero“seasoning”

Ngôn ngữ khác

AI