Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
temporarily disable
US
/ˌ
t
ɛ
m
p
ə
ˈɹɛɹ
ə
l
i
d
ɪ
ˈ
s
eɪ
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Vô hiệu hóa tạm thời
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
temporarily disabled
Tạm thời bị vô hiệu hóa
AI
1
Vô hiệu hóa tạm thời
1
Vô hiệu hóa tạm thời
1
Vô hiệu hóa tạm thời