Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temporal bone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
m
p
ɚ
ə
l
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương thái dương
danh từ
Either of two compound bones that collectively make up the sides and base of the skull.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
temporal bone
Dạng gốc
(base form)
temporal bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xương thái dương
1
Xương thái dương
1
Xương thái dương