Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temple prostitution
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
m
p
ə
l
ˌ
p
ɹ
ɑ
s
t
ə
ˈ
t
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Việc thực hành quan hệ tình dục được thực hiện như một phần của tín ngưỡng tôn giáo
danh từ
The practice of sexual intercourse performed as part of religious worship.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
temple prostitute
AI
1
Việc thực hành quan hệ tình dục được thực hiện như một phần của tín ngưỡng tôn giáo
1
Việc thực hành quan hệ tình dục được thực hiện như một phần của tín ngưỡng tôn giáo
1
Việc thực hành quan hệ tình dục được thực hiện như một phần của tín ngưỡng tôn giáo