Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temperatures soar
US
/ˈ
t
ɛ
m
p
ɹ
ə
tʃ
ɚ
z
ˈ
s
oɹ/
Nghĩa chính
1
Nhiệt độ tăng vọt
Xuất hiện ở từ khác
soar
kết hợp
nhiệt độ tăng vọt
AI
1
Nhiệt độ tăng vọt
1
Nhiệt độ tăng vọt
1
Nhiệt độ tăng vọt