Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temper foam
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɛ
m
p
ə
ˈ
f
əʊ
m
/
US
/ˈ
t
ɛ
m
p
ɚ ˈ
f
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Bọt nhớ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Memory foam.
AI
1
Bọt nhớ
1
Bọt nhớ
1
Bọt nhớ