telogenesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình xói mòn và oxy hóa xảy ra khi đá trầm tích trải qua quá trình nâng lêndanh từkhông đếm được (uncountable)The process of erosion and oxidation that occurs when sedimentary rocks undergo uplift
- Trạng thái tăng trưởng cuối cùng của nang tóc hoặc lông vũdanh từkhông đếm được (uncountable)The final growth state of a hair or feather follicle
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
telogenesis
Ví dụ
- , .
- […] 30, [20] [11].