Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tellable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể nói ra được, đáng nói
tính từ
That may be told
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tellable
Dạng gốc
(base form)
more tellable
So sánh hơn
(comparative)
most tellable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tellable
un
tellable
Không thể nói được; không thể xác định được, không thể diễn tả được hoặc không thể diễn tả được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tell
+
-able
từ tiếng Anh trung đại
tellabyll
AI
1
Có thể nói ra được
1
Có thể nói ra được
1
Có thể nói ra được