telesm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lá bùa ma thuật, bùa hộ mệnh hoặc bùa chúdanh từA magical talisman, amulet or charm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telesmDạng gốc (base form)
- telesmsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớitelesma
- từ tiếng Hy Lạp trung đạiτέλεσμαtélesma
- từ tiếng Hy Lạp cổτελεῖνteleîn“to perform (rites), to initiate (in the mysteries”
Cùng gốc (doublet)talisman