Dịch

telesm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá bùa ma thuật, bùa hộ mệnh hoặc bùa chúdanh từA magical talisman, amulet or charm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telesmDạng gốc (base form)
  2. telesmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớitelesma
  2. từ tiếng Hy Lạp trung đạiτέλεσμαtélesma
  3. từ tiếng Hy Lạp cổτελεῖνteleîn“to perform (rites), to initiate (in the mysteries”

Cùng gốc (doublet)talisman

AI