telescopic sight
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị được sử dụng, ví dụ: trên một khẩu súng trường để nhắm một viên đạn, qua đó người nhắm sẽ nhìn vào mục tiêu đã địnhdanh từA device used e.g. on a rifle in aiming a projectile, through which the person aiming looks at the intended target.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telescopic sightDạng gốc (base form)
- telescopic sightsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa