Dịch

telescopic sight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được sử dụng, ví dụ: trên một khẩu súng trường để nhắm một viên đạn, qua đó người nhắm sẽ nhìn vào mục tiêu đã địnhdanh từA device used e.g. on a rifle in aiming a projectile, through which the person aiming looks at the intended target.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telescopic sightDạng gốc (base form)
  2. telescopic sightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI