Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telerobotics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều khiển từ xa của hệ thống robot
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The remote control of robotic systems
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
telerobotic
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
robotics
AI
1
Điều khiển từ xa của hệ thống robot
1
Điều khiển từ xa của hệ thống robot
1
Điều khiển từ xa của hệ thống robot