Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleportational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với teleportative
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of teleportative.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teleportative
Nguồn gốc
(etymology)
teleportation
+
-al
AI
1
Đồng nghĩa với teleportative
1
Đồng nghĩa với teleportative
1
Đồng nghĩa với teleportative