Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telepicture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với telefilm
danh từ
Synonym of telefilm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telepicture
Dạng gốc
(base form)
telepicture
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
telefilm
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
picture
AI
1
Đồng nghĩa với telefilm
1
Đồng nghĩa với telefilm
1
Đồng nghĩa với telefilm