Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telemedically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách y tế từ xa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a telemedical manner.
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
medically
AI
1
Theo cách y tế từ xa
1
Theo cách y tế từ xa
1
Theo cách y tế từ xa