Dịch

teleiochrysalis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhộng giai đoạn thứ ba được bao bọc trong lớp vỏ của giai đoạn hạch trước đódanh từA third-stage nymph enclosed in the integument of the preceding nymphal stage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. teleiochrysalisDạng gốc (base form)
  2. teleiochrysalisesSố nhiều (plural)
  3. teleiochrysalides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI