telegrapher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân viên điện báodanh từA telegraph operator, one who sent telegrams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telegrapherDạng gốc (base form)
- telegraphersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| telegrapher's paralysisdanh từ | danh từ | Cánh tay bị cứng do làm việc qua điện báo trong thời gian dài |