Dịch

telefelony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tội phạm liên quan đến công nghệ viễn thông, chẳng hạn như trộm cắp cáp hoặc gian lận điện thoạidanh từCriminal action involving telecommunications technology, such as cable theft or telephone fraud.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telefelonyDạng gốc (base form)
  2. telefeloniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," , , "" $11 .

AI